Phép dịch "Hart" thành Tiếng Việt

Tim, tim, trái tim là các bản dịch hàng đầu của "Hart" thành Tiếng Việt.

Hart
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Tim

    Bộ phận cơ thể

    Word jou hart aan oormatige spanning onderwerp?

    Tim bạn có bị căng thẳng quá mức không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hart " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hart noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • tim

    noun

    Ek is gebore met atriumseptumdefek—’n gat in die hart.

    Mình bị khuyết vách tâm nhĩ bẩm sinh, tức có một lỗ hổng trong tim.

  • trái tim

    noun

    Teken harte op ‘n vel papier en knip hulle uit.

    Vẽ hình các trái tim lên một tờ giấy và cắt ra.

Hình ảnh có "Hart"

Thêm

Bản dịch "Hart" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch