Phép dịch "Groente" thành Tiếng Việt
Rau, rau là các bản dịch hàng đầu của "Groente" thành Tiếng Việt.
Groente
-
Rau
Vars groente en gedroogde vis was dalk op die spyskaart.
Rau tươi và cá khô có thể là những món trong bữa ăn hôm ấy của gia đình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Groente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
groente
-
rau
nounParty plant ’n groentetuintjie aan en verkoop die groente by die mark.
Một số người trồng một ít rau trên mảnh vườn nhỏ và đem ra chợ bán.
Các cụm từ tương tự như "Groente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xanh lá cây
-
trà xanh
-
cây · lục · mầu xanh · xanh · xanh lá cây · xanh lục
-
Cách mạng xanh
-
đỏ-lục-lam
Thêm ví dụ
Thêm