Phép dịch "Groen" thành Tiếng Việt
Xanh lá cây, lục, xanh là các bản dịch hàng đầu của "Groen" thành Tiếng Việt.
Groen
-
Xanh lá cây
Groen beteken dat die student reeds vaardig is.
Màu xanh lá cây có nghĩa là học sinh đã đạt đến trình độ thành thạo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Groen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
groen
adjective
ngữ pháp
-
lục
nounDie siervere is groen en goud met kolle wat soos blou en bronskleurige oë lyk.
Bộ lông vũ màu lục và vàng óng ả với những hoa văn hình mắt màu xanh dương và màu đồng.
-
xanh
nounEn die aarde word deur ’n groen grastapyt bedek.
Và trái đất phủ đầy cỏ xanh trông như một tấm thảm.
-
xanh lá cây
adjectiveDit is ’n bonkige klein juweel met helderkleurige groen en rooi vere.
Đó là một báu vật nhỏ có thân hình chắc nịch với bộ lông màu xanh lá cây và đỏ chói.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xanh lục
- cây
- mầu xanh
Các cụm từ tương tự như "Groen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trà xanh
-
Rau
-
Cách mạng xanh
-
rau
-
đỏ-lục-lam
Thêm ví dụ
Thêm