Phép dịch "Bank" thành Tiếng Việt

Bank, ngân hàng, ngân hàng là các bản dịch hàng đầu của "Bank" thành Tiếng Việt.

Bank
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Bank

    trang định hướng Wikimedia

  • ngân hàng

    noun

    Banke het toegemaak en OTM’s was leeg of van lyn af.”

    Các ngân hàng đóng cửa, những máy ATM trống rỗng hoặc hư hỏng”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bank " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bank
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • ngân hàng

    noun

    Dink aan ’n man wat aan ’n bank geld skuld.

    Hãy hình dung một người vay tiền ngân hàng.

  • bàn học

  • bàn học sinh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhà băng
    • đi văng
    • 銀行
Thêm

Bản dịch "Bank" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch