Phép dịch "banier" thành Tiếng Việt

biểu ngữ là bản dịch của "banier" thành Tiếng Việt.

banier
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • biểu ngữ

    noun

    Die volgende week was die banier en die bemanning weer eens daar.

    Tuần sau, tấm biểu ngữ và thủy hành đoàn lại vào đúng chỗ cũ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " banier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "banier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch