Phép dịch "za" thành Tiếng Việt

lại là bản dịch của "za" thành Tiếng Việt.

za verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Zulu-Tiếng Việt

  • lại

    verb

    (b) Amazwi kaJehova akhutha-za ngokukhethekile namuhla ngenxa yakuphi ukuhlasela okusondelayo?

    (b) Ngày nay, lời của Đức Giê-hô-va đem lại sự khích lệ đặc biệt trước cuộc tấn công sắp tới nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " za " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "za" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "za" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch