Phép dịch "phakathi" thành Tiếng Việt

giữa là bản dịch của "phakathi" thành Tiếng Việt.

phakathi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Zulu-Tiếng Việt

  • giữa

    noun

    Kwaba khona inkinga phakathi kwami nelinye ilungu esasikanye nalo eHabe.

    Rồi một vấn đề xảy ra giữa tôi và một tín đồ khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phakathi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "phakathi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "phakathi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch