Phép dịch "ncane" thành Tiếng Việt

nhỏ, tiểu là các bản dịch hàng đầu của "ncane" thành Tiếng Việt.

ncane adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Zulu-Tiếng Việt

  • nhỏ

    adjective

    Inqolobane ngayinye ingaba nkulu noma ingaba ncane njengokudingwa yizimo.

    Mỗi nhà kho lớn nhỏ tùy theo hoàn cảnh đòi hỏi.

  • tiểu

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ncane " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ncane" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bé · chặt · nhỏ
Thêm

Bản dịch "ncane" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch