Phép dịch "lapha" thành Tiếng Việt
bên này, tại đây, đây là các bản dịch hàng đầu của "lapha" thành Tiếng Việt.
lapha
adverb
-
bên này
-
tại đây
Phakathi neminyaka engu-7 ngikhonza lapha, angikaze ngilale ngingadlile noma ngiswele indawo yokulala.”
Trong bảy năm phụng sự tại đây, tôi luôn có thức ăn và chỗ ở”.
-
đây
nounLeli gama lisetshenziswe ngokomfanekiso lapha, libhekisela ekhethelweni lomhlambi.
Từ ngữ ở đây được hiểu theo nghĩa ẩn dụ và biểu thị phần tốt nhất của bầy.
-
ở đây
nounLeli gama lisetshenziswe ngokomfanekiso lapha, libhekisela ekhethelweni lomhlambi.
Từ ngữ ở đây được hiểu theo nghĩa ẩn dụ và biểu thị phần tốt nhất của bầy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lapha " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lapha" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bắt đầu từ đây
Thêm ví dụ
Thêm