Phép dịch "ruaa" thành Tiếng Việt
miệng, mồm là các bản dịch hàng đầu của "ruaa" thành Tiếng Việt.
ruaa
-
miệng
nounNga runi, nabé risaca ganna binni gucueeza ruaa.
Rõ ràng, kiềm giữ miệng lưỡi là điều quan trọng.
-
mồm
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Các cụm từ tương tự như "ruaa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
râu mép
Thêm ví dụ
Thêm