Phép dịch "rini" thành Tiếng Việt
máu là bản dịch của "rini" thành Tiếng Việt.
rini
-
máu
nounBixuiʼlú gudxi doctor laabe zátibe pa qué guicabe rini.
Giả sử bác sĩ nói rằng người ấy cần tiếp máu, nếu không thì sẽ chết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Thêm ví dụ
Thêm