Phép dịch "gueza" thành Tiếng Việt

thuốc lá, điếu thuốc lá là các bản dịch hàng đầu của "gueza" thành Tiếng Việt.

gueza
+ Thêm

Từ điển Isthmus Zapotec-Tiếng Việt

  • thuốc lá

    noun

    Tobi de ca cosa ni cadi jneza runi binni nga rigúʼbacaʼ gueza.

    Thí dụ tốt nhất về vấn đề này là việc hút thuốc lá.

  • điếu thuốc lá

    noun

    O zándaca chuʼ tu gudii lii ti gueza, stobi ni laaca zuniná lii, ne gábicabe lii: «Qué zagúʼbaluʼ ni yaʼ».

    Hoặc một người nào đó cho em một điếu thuốc lá, trong đó cũng có chất ma túy, và thách em hút.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Thêm

Bản dịch "gueza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch