Phép dịch "orin" thành Tiếng Việt

bài hát, âm nhạc là các bản dịch hàng đầu của "orin" thành Tiếng Việt.

orin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Yoruba-Tiếng Việt

  • bài hát

    noun

    Orin 8 àti 109 láti inú ìwé orin wa tuntun ni kẹ́ ẹ lò.

    Các bài hát dùng trong Lễ Tưởng Niệm là 87, 105.

  • âm nhạc

    noun

    Mo ní iléeṣẹ́ tó ń gbé rẹ́kọ́ọ̀dù orin jáde, mo sì tún ń ṣiṣẹ́ àkáǹtì níbòmíì.

    Tôi làm việc trong ngành âm nhạc và kế toán.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " orin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "orin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "orin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch