Phép dịch "xem" thành Tiếng Trung

看, 看見, 看见 là các bản dịch hàng đầu của "xem" thành Tiếng Trung.

xem verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • verb

    Có 1000 cuốn phim phải xem trước khi chết.

    有1000部电影是一个人死前应该的。

  • 看見

    verb

    Yeah. Cậu đoán xem tôi lại nhìn thấy gì nào?

    你 猜 我 又 看 見 什么 嗎 ?

  • 看见

    verb

    Anh đang xem em, trên TV với cơ lốc xoáy

    看见 你 正在 做 龙卷风 的 直播

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 觀看
    • 观看
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " xem " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "xem" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "xem" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch