Phép dịch "xa" thành Tiếng Trung
远, 遠, 远的 là các bản dịch hàng đầu của "xa" thành Tiếng Trung.
xa
adjective
noun
-
远
adjectiveĐến trường đại học này bao xa?
到这所大学有多远?
-
遠
adjectiveĐến trường đại học này bao xa?
到这所大学有多远?
-
远的
adjectiveNhưng tôi muốn nhìn kỹ hơn vào quá khứ để tìm nguyên nhân sâu xa.
但是我想探究更远的在未来的终极原因。
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 遙遠
- 遥远
- 久
- 久远
- 久遠
- 更远
- 更遠
- 极
- 极端
- 極
- 極端
- 車
- 远离
- 遠離
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xa " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "xa" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
能見度
-
能見度
-
远程访问 · 遠端存取
-
远程控制软件 · 遠端控制軟體
-
遠端媒體連線
-
內地 · 內陸 · 内地 · 内陆
-
蓝宝石 · 藍寶石
-
更远 · 更遠 · 远 · 远离 · 遠 · 遠離
Thêm ví dụ
Thêm