Phép dịch "vang" thành Tiếng Trung
葡萄酒, 酒 là các bản dịch hàng đầu của "vang" thành Tiếng Trung.
vang
verb
-
葡萄酒
nounKinh Thánh không cấm việc dùng điều độ những thức uống có cồn, rượu vang hay bia.
圣经并不禁止人适量地喝葡萄酒、啤酒或其他酒精饮料。(
-
酒
Rượu vang, đó là thơ đóng chai.
酒是灌入瓶中的诗。
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vang " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vang" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
紅葡萄酒
-
回聲
-
呼应 · 回声 · 回聲 · 应声 · 應聲
-
白葡萄酒
-
香料酒
-
葡萄酒 · 酒
-
金边 · 金邊
-
蘇木亞科
Thêm ví dụ
Thêm