Phép dịch "van" thành Tiếng Trung

华尔兹, 华尔滋, 華爾滋 là các bản dịch hàng đầu của "van" thành Tiếng Trung.

van verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 华尔兹

    Anh ta nói: "Em như một nàng tiên cá, nhưng đi như nhảy điệu van-xơ."

    他说:“你看上去像美人鱼,而你走起路来又好似在跳华尔兹。”

  • 华尔滋

  • 華爾滋

  • 華爾茲

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " van " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "van" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "van" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch