Phép dịch "van" thành Tiếng Trung
华尔兹, 华尔滋, 華爾滋 là các bản dịch hàng đầu của "van" thành Tiếng Trung.
van
verb
noun
-
华尔兹
Anh ta nói: "Em như một nàng tiên cá, nhưng đi như nhảy điệu van-xơ."
他说:“你看上去像美人鱼,而你走起路来又好似在跳华尔兹。”
-
华尔滋
-
華爾滋
-
華爾茲
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " van " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "van" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
作家
-
嘉年华会 · 嘉年華會 · 狂欢节 · 狂歡節
-
威廉颂
-
馬丁·范·貝倫
-
迴盲瓣
-
心瓣
-
接见 · 采访 · 面试
-
安全閥
Thêm ví dụ
Thêm