Phép dịch "vai" thành Tiếng Trung
肩膀, 等级, 级别 là các bản dịch hàng đầu của "vai" thành Tiếng Trung.
vai
noun
-
肩膀
nounMẹ túm vai chúng tôi. Lôi ra đồng.
我妈妈抓着我们的肩膀,把我们拉进棉花地里。
-
等级
-
级别
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 荔枝
- 阶层
- 肩
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vai " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Vai
-
肩
Rồng xanh trên ngực, bướm trên hai vai.
在 胸口 紋 了 一 隻 大青龍 兩肩 各紋 一 隻 蝴蝶
Các cụm từ tương tự như "vai" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
肩胛骨 · 膊骨
-
社会角色
-
查詢角色 · 查询角色
-
管理员角色 · 管理員角色
-
角色
-
肩胛骨
-
帆背潛鴨
-
边缘传输服务器角色
Thêm ví dụ
Thêm