Phép dịch "tu" thành Tiếng Trung
tu
verb
noun
Bản dịch tự động của " tu " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"tu" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Trung
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho tu trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "tu" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
出家人
-
石修
-
禁慾主義
-
修道院 · 隐修院
-
多鬚草科
-
洛爾施修道院
-
修士 · 僧 · 僧侣 · 僧侶 · 和尚
-
禁慾主義
Thêm ví dụ
Thêm