Phép dịch "tre" thành Tiếng Trung
竹, 竹子, 竹 là các bản dịch hàng đầu của "tre" thành Tiếng Trung.
tre
noun
-
竹
Hình dạng căn bản bắt đầu với một miếng lưới được đan bằng những sợi tre mỏng.
高档次的则用竹片和马毛交织而成。) 工匠要在漆胎上涂最多七层油漆。
-
竹子
nounChiếc xe đạp bằng tre đầu tiên trên thế giới với ghi đông gập.
世界上第一台有可折把手的竹子脚踏车。
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tre " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tre
-
竹
Hình dạng căn bản bắt đầu với một miếng lưới được đan bằng những sợi tre mỏng.
高档次的则用竹片和马毛交织而成。) 工匠要在漆胎上涂最多七层油漆。
Các cụm từ tương tự như "tre" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
檳椥省
-
百日青
-
竹幕
Thêm ví dụ
Thêm