Phép dịch "trăng" thành Tiếng Trung
月亮, 月球, 太阴 là các bản dịch hàng đầu của "trăng" thành Tiếng Trung.
trăng
proper
-
月亮
nounCó thể anh đã thấy một cái thuyền hay mặt trăng.
你 可能 看到 一条 船 还是 那个 月亮 。
-
月球
nounBạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?
你认为人有一天会占领月球吗?
-
太阴
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 太陰
- 月
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trăng " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "trăng" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
月光
-
月球
-
黑月
-
皇帶魚
-
蜜月
-
月岩
-
藍月
-
翻車魚
Thêm ví dụ
Thêm