Phép dịch "trăm" thành Tiếng Trung

百, 一百 là các bản dịch hàng đầu của "trăm" thành Tiếng Trung.

trăm numeral noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • Mỗi năm có hàng trăm ngàn người, nghĩa là mỗi ngày có đến hàng trăm người, làm báp-têm.

    事实上,每年有几十万人受浸,换句话说,平均每天都有几人受浸成为耶和华见证人。

  • 一百

    numeral

    Tôi sẽ tìm được một trăm cái vương miện đấy và cả thanh gươm cho mình nữa.

    我會 找 那些 一百枚 和 我 的 劍 。

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trăm " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "trăm" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "trăm" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch