Phép dịch "trúc" thành Tiếng Trung
竹 là bản dịch của "trúc" thành Tiếng Trung.
trúc
noun
-
竹
"Tôi không thể chịu được khi cất chiếc chiếu trúc ấy đi.
竹簟衬重茵,未忍都令卷。
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trúc " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "trúc" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
蛋白质结构
-
指令集架構
-
圓頂
-
大熊猫
-
秦嶺大熊貓
-
竹書紀年
-
计算机系统结构
-
建筑师 · 建築師 · 設計師 · 设计师
Thêm ví dụ
Thêm