Phép dịch "tivi" thành Tiếng Trung

电视, 電視, 電視機 là các bản dịch hàng đầu của "tivi" thành Tiếng Trung.

tivi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 电视

    vô tuyến truyền hình 無線傳形

    Bạn định tối mai sẽ xem một phim trên tivi.

    明天晚上,电视将播放一出电影,你打算观看。

  • 電視

    noun

    vô tuyến truyền hình 無線傳形

    Bọn anh đang xem tivi thì con bé ngủ mất.

    我們 看 電視時 她 就 昏過 去 了 。

  • 電視機

    noun
  • 电视机

    Tiểu Trương một lúc đã sửa xong cái tivi, anh ấy có thực lực, tôi khâm phục anh ấy!

    小张一会儿就把电视机修理好了,他有两下子,我佩服他!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tivi " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tivi" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch