Phép dịch "thu" thành Tiếng Trung

秋天, 大马哈鱼, 接到 là các bản dịch hàng đầu của "thu" thành Tiếng Trung.

thu noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 秋天

    noun

    Mùa thu của Bắc Kinh nói chung khí hậu tương đối mát mẻ dễ chịu.

    北京的秋天一般地说气候比较凉爽。

  • 大马哈鱼

  • 接到

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 收到
    • 秋季
    • 挣钱
    • 赚钱
    • 三文鱼
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thu " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Thu proper
+ Thêm

"Thu" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Trung

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Thu trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "thu" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "thu" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch