Phép dịch "thi" thành Tiếng Trung
考試, 考试, 测验 là các bản dịch hàng đầu của "thi" thành Tiếng Trung.
thi
noun
-
考試
nounVà vào ngày cuối, các bạn sẽ phải thi!
最 後 一天 , 你們 有 一個 考試 !
-
考试
nounCô ấy tin chắc thi sẽ đỗ.
她肯定会通过考试的。
-
测验
nounTôi cảm giác nghề đi thi trả lời câu hỏi là nghề đầu tiên trở nên lỗi thời
我觉得,在当下,知识测验节目参赛者也已经,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 測驗
- 竞猜
- 競猜
- 便
- 詩
- 那么
- 那麼
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thi " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thi
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Thi" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Trung
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Thi trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "thi" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
作家 · 詩人 · 诗人
-
史诗
-
名字
-
殭屍
Thêm ví dụ
Thêm