Phép dịch "thang" thành Tiếng Trung

梯子, 扶梯 là các bản dịch hàng đầu của "thang" thành Tiếng Trung.

thang noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 梯子

    noun

    Lũ ngốc đã quên đem theo thang rồi.

    傻瓜 都 忘記 了 他們 的 梯子

  • 扶梯

    noun

    Đó là sự phát triển của loài người trên chiếc thang máy, và nó gồm ba phần.

    这是《人类的攀升》利用了一个自动扶梯,分三个部分

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thang " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "thang"

Các cụm từ tương tự như "thang" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "thang" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch