Phép dịch "thưa" thành Tiếng Trung
尊敬 là bản dịch của "thưa" thành Tiếng Trung.
Thưa
-
尊敬
adjective verb noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thưa " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "thưa" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
女士 · 貴婦 · 贵妇
-
起訴 · 起诉
Thêm ví dụ
Thêm