Phép dịch "thưa" thành Tiếng Trung

尊敬 là bản dịch của "thưa" thành Tiếng Trung.

Thưa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 尊敬

    adjective verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thưa " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "thưa" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "thưa" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch