Phép dịch "thư" thành Tiếng Trung

书信, 信, 電子郵件 là các bản dịch hàng đầu của "thư" thành Tiếng Trung.

thư noun adjective adverb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 书信

    noun

    Tôi liên lạc với người khác bằng cách dùng một cây que để đánh thư trên máy tính.

    我用一根棒子来操作电脑,使我能够通过书信向人作见证。

  • noun

    Anh ấy đã đọc đi đọc lại bức thư cô ta gửi, nhưng vẫn không hiểu cô ta muốn nói gì.

    他反复读了好几遍她寄来的,还是没明白她的意思。

  • 電子郵件

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 信件
    • 書信
    • 邮件
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thư " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Thư proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 郵件

    noun

    Con nghe này, ai biết thư sẽ được chuyển đến lúc mấy giờ hôm nay chứ?

    你 想想 誰 會 知道 郵件 今天 什麼 時候 到 呢?

Các cụm từ tương tự như "thư" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "thư" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch