Phép dịch "taxi" thành Tiếng Trung
出租车, 的士, 出租汽車 là các bản dịch hàng đầu của "taxi" thành Tiếng Trung.
taxi
-
出租车
nounTốt, vậy cô chỉ việc lên taxi và tới đây.
很 好 , 你 能 坐 出租车 来 这里 吗 ?
-
的士
nounNó to đến nỗi họ có cả taxi trong đó.
它是如此之大,在迪拜购物中心竟然还有的士。
-
出租汽車
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 出租汽车
- 出租車
- 計程車
- 计程车
- 德士
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " taxi " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "taxi"
Các cụm từ tương tự như "taxi" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
出租車司機 · 出租车司机
Thêm ví dụ
Thêm