Phép dịch "tao" thành Tiếng Trung
我, 遭 là các bản dịch hàng đầu của "tao" thành Tiếng Trung.
tao
pronoun
-
我
pronounTao chẳng biết nó sống ở đâu nữa.
我不知道她住在哪裡。
-
遭
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tao " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tao" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
離騷
Thêm ví dụ
Thêm