Phép dịch "tao" thành Tiếng Trung

我, 遭 là các bản dịch hàng đầu của "tao" thành Tiếng Trung.

tao pronoun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • pronoun

    Tao chẳng biết nó sống ở đâu nữa.

    不知道她住在哪裡。

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tao " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tao" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "tao" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch