Phép dịch "tai" thành Tiếng Trung
耳朵, 耳, 災 là các bản dịch hàng đầu của "tai" thành Tiếng Trung.
tai
noun
-
耳朵
nounThỏ có tai dài và đuôi ngắn.
兔子有长耳朵和短尾巴。
-
耳
Ống tai của cô đã bị nhiễm trùng.
你 的 耳道 似乎 受到 了 某种 影响 , 可能 让 你 的 头痛 变 严重
-
災
nounBạn tưởng tượng được thiệt hại từ những thiên tai này không?
看到 氣候 災害 造成 的 損失 了 嗎?
-
灾
nounBạn tưởng tượng được thiệt hại từ những thiên tai này không?
看到 氣候 災害 造成 的 損失 了 嗎?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tai " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tai
-
耳
Cụp tai, tai trái, tai kia.Tai kia tốt hơn
左耳 放下? 来 另外 一 只 好吧 那? 样 更加 好 一? 点
Hình ảnh có "tai"
Các cụm từ tương tự như "tai" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
耳环
-
耳機音效模擬模式 · 虚拟头戴耳机模式
-
腮腺
-
隔墙有耳 · 隔牆有耳
-
小耳犬
-
耳鼻咽喉科 · 耳鼻喉科学 · 耳鼻喉科學
-
鼓膜
-
虎耳草科
Thêm ví dụ
Thêm