Phép dịch "socola" thành Tiếng Trung
巧克力, 朱古力, 口味 là các bản dịch hàng đầu của "socola" thành Tiếng Trung.
socola
-
巧克力
Noun;AdjectiveTừ món nữ trang làm từ tóc người đến kẹo socola đầu nhọn
他的作品从用人的头发做成的装饰耳环到巧克力奶头,
-
朱古力
noun -
口味
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " socola " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm