Phép dịch "socola" thành Tiếng Trung

巧克力, 朱古力, 口味 là các bản dịch hàng đầu của "socola" thành Tiếng Trung.

socola
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 巧克力

    Noun;Adjective

    Từ món nữ trang làm từ tóc người đến kẹo socola đầu nhọn

    他的作品从用人的头发做成的装饰耳环到巧克力奶头,

  • 朱古力

    noun
  • 口味

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " socola " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "socola" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch