Phép dịch "sin" thành Tiếng Trung

正弦, 正弦 là các bản dịch hàng đầu của "sin" thành Tiếng Trung.

sin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 正弦

    noun

    nhưng thật sự là di chuyển tay phải tới lui theo hình sin

    基本上人们的右臂是以类正弦的方式前后移动的

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sin " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 正弦

    noun

    nhưng thật sự là di chuyển tay phải tới lui theo hình sin

    基本上人们的右臂是以类正弦的方式前后移动的

Các cụm từ tương tự như "sin" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "sin" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch