Phép dịch "rock" thành Tiếng Trung

摇滚乐, 搖滾樂, 搖滾音樂 là các bản dịch hàng đầu của "rock" thành Tiếng Trung.

rock
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 摇滚乐

    noun

    Thật sự rất đẹp. Có một ban nhạc rock.

    看上去非常漂亮,可以进行摇滚乐演出。

  • 搖滾樂

    noun
  • 搖滾音樂

    noun
  • 摇滚音乐

    noun

    Nhạc rock ầm ĩ phát ra âm thanh có cường độ 120 đêxiben, còn tiếng nổ của khẩu pháo là 130 đêxiben.

    吵人的摇滚音乐达120分贝,大炮轰击的响声较高,也只是130分贝而已。

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rock " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rock
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 摇滚乐

    Nó cũng mang những âm rền của nhạc Rock.

    有重打击摇滚乐元素。

Các cụm từ tương tự như "rock" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "rock" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch