Phép dịch "quan" thành Tiếng Trung
官 là bản dịch của "quan" thành Tiếng Trung.
quan
adjective
-
官
Dù anh ấy không phải sĩ quan nhưng là người quân tử.
雖然 他 不是 一名 官員 , 但事 實上 他 是 一個 紳士 。
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quan " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "quan" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
政府主管部门
-
耳機音效模擬模式 · 虚拟头戴耳机模式
-
生物系統
-
无危物种
-
第六感
-
关系 · 關係 · 關聯 · 關聯性
Thêm ví dụ
Thêm