Phép dịch "pin" thành Tiếng Trung

电池, 電池, 细胞 là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Trung.

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 电池

    Tôi đã bảo đây là pin gốc mà.

    有人 告诉 我 , 这是 原装 电池

  • 電池

    noun

    Thứ này mà hết pin là hết nhiễu sóng.

    電池 還有 8% 量 , 電池 如果 沒 , 我們 就將 失去 手控 模式

  • 细胞

    Bạn có thể làm ra một loại pin nhiên liệu sinh học.

    合成某种生物燃料细胞

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 电池

    Pin của vùng Brittany thì không chạy được người máy của vùng Auvergne.

    布瑞 提尼 电池 不能 用 在 奥弗涅 机械 人上

Hình ảnh có "pin"

Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "pin" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch