Phép dịch "nho" thành Tiếng Trung

葡萄, 葡萄藤, 葡萄 là các bản dịch hàng đầu của "nho" thành Tiếng Trung.

nho adjective noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 葡萄

    adjective noun

    (quả) nho

    Có ai hái nho nơi bụi gai hay là trái vả nơi bụi tật lê không?

    人会在荆棘上摘葡萄或在蒺藜里摘无花果吗?

  • 葡萄藤

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nho " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nho
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 葡萄

    adjective noun

    Có ai hái nho nơi bụi gai hay là trái vả nơi bụi tật lê không?

    人会在荆棘上摘葡萄或在蒺藜里摘无花果吗?

Hình ảnh có "nho"

Các cụm từ tương tự như "nho" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "nho" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch