Phép dịch "nho" thành Tiếng Trung
葡萄, 葡萄藤, 葡萄 là các bản dịch hàng đầu của "nho" thành Tiếng Trung.
nho
adjective
noun
-
葡萄
adjective noun(quả) nho
Có ai hái nho nơi bụi gai hay là trái vả nơi bụi tật lê không?
人会在荆棘上摘葡萄或在蒺藜里摘无花果吗?
-
葡萄藤
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nho " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nho
-
葡萄
adjective nounCó ai hái nho nơi bụi gai hay là trái vả nơi bụi tật lê không?
人会在荆棘上摘葡萄或在蒺藜里摘无花果吗?
Hình ảnh có "nho"
Thêm ví dụ
Thêm