Phép dịch "ngon" thành Tiếng Trung
好吃, 可口, 好的 là các bản dịch hàng đầu của "ngon" thành Tiếng Trung.
ngon
adjective
adverb
-
好吃
adjective verbTôi biết chẳng ngon lành gì, nhưng đây là tất cả những gì chúng ta có.
我 知道 這並 不 好吃 , 但 這是 我們 僅有 的
-
可口
adjective -
好的
interjectionKhông gì ngon hơn nho làm rượu vang falec phải không?
費樂納斯 葡萄 是 最好 的 對 不 對 ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ngon " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ngon" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
真的好吃
-
可口 · 好吃 · 美味 · 鮮美 · 鲜美
-
牛奶sữa
-
慢慢吃 · 請慢用 · 请慢用
-
晚安
-
可口 · 好吃 · 美味 · 鮮美 · 鲜美
-
食慾 · 食欲
-
好吃
Thêm ví dụ
Thêm