Phép dịch "ngan" thành Tiếng Trung
鹅, 疣鼻棲鴨 là các bản dịch hàng đầu của "ngan" thành Tiếng Trung.
ngan
noun
-
鹅
Bạn bè đã có bàn và liên hoan thịt ngan.
我 的 孩子 们 全球 有机 纺织品 标准表 和 鹅 松动 。 啊 !
-
疣鼻棲鴨
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ngan " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ngan" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
白翅棲鴨
-
疣鼻棲鴨
-
借贷
Thêm ví dụ
Thêm