Phép dịch "nan" thành Tiếng Trung

là bản dịch của "nan" thành Tiếng Trung.

nan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • adjective

    làm việc trong những lĩnh vực nan giải nhất của xã hội.

    关注一些社会最的方面。

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nan " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nan" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "nan" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch