Phép dịch "nam" thành Tiếng Trung

南方, 男, 南 là các bản dịch hàng đầu của "nam" thành Tiếng Trung.

nam noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 南方

    noun

    Mẹ có muốn đi chơi một chuyến xuống miền nam với tụi con không?

    你 想 出去 旅行 吗 ? 和 我们 一起 去 南方

  • Tôi đã luôn dựng nó với một diễn viên nam Prospero.

    我执导的时候总是让演员扮演普洛斯彼罗 (普洛斯彼罗:戏剧《暴风雨》中的主角)

  • noun

    基本方位之一

    Ta sẽ tới thẳng được phía nam khi đi qua khu rừng.

    這是 一個 清晰 的 拍 攝向 一旦 我們 穿過 森林 得到 。

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 南面
    • 南县
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nam " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nam proper
+ Thêm

"Nam" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Trung

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nam trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "nam" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "nam" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch