Phép dịch "mui" thành Tiếng Trung

鼻子, 味儿, 味兒 là các bản dịch hàng đầu của "mui" thành Tiếng Trung.

mui
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 鼻子

    noun
  • 味儿

    noun
  • 味兒

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 味道
    • 气味
    • 氣味
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mui " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mui"

Các cụm từ tương tự như "mui" có bản dịch thành Tiếng Trung

  • 喷嚏 · 噴嚏 · 打喷嚏 · 打噴嚏
Thêm

Bản dịch "mui" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch