Phép dịch "mua" thành Tiếng Trung
买, 買, 购买 là các bản dịch hàng đầu của "mua" thành Tiếng Trung.
mua
verb
-
买
Anh ta mua một con dao bầu thật to, đem ra cứ mài mài liếc liếc mãi.
他买了一把特别大的屠刀,拿出来不停地磨呀抢呀。
-
買
verbAnh ta mua một con dao bầu thật to, đem ra cứ mài mài liếc liếc mãi.
他买了一把特别大的屠刀,拿出来不停地磨呀抢呀。
-
购买
Không có khách hàng. Không ai mua điện ở đó.
他没有消费者。没人会从那里购买电力。
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 购置
- 买着
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mua " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mua" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
网络购物
-
买东西 · 血拼 · 買東西 · 購物 · 购物
-
購物
-
預訂 · 预订
-
蘋果quả táo
-
購物
-
併購
-
购买力平价
Thêm ví dụ
Thêm