Phép dịch "minh" thành Tiếng Trung

明, 盟 là các bản dịch hàng đầu của "minh" thành Tiếng Trung.

minh adjective verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.

    當你試圖去證某件事, 有助於了解它是真的。

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " minh " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Minh proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 中华人民共和国地级行政区

    Cô nói Sara về Starling là vì Liên Minh.

    你 說 Sara 來 斯特林 找聯 的 人

Các cụm từ tương tự như "minh" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "minh" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch