Phép dịch "may" thành Tiếng Trung

縫, 缝, 吉利 là các bản dịch hàng đầu của "may" thành Tiếng Trung.

may verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • verb

    Hắn còn may cho con búp bê cái váy có màu giống kỳ hiệu của chúng ta.

    他 甚至 給 娃娃 了 一件 我們 家族 顏色 的 衣服

  • noun

    Hắn còn may cho con búp bê cái váy có màu giống kỳ hiệu của chúng ta.

    他 甚至 給 娃娃 了 一件 我們 家族 顏色 的 衣服

  • 吉利

    adjective

    Giết người vào ngày lễ đặt tên là chuyện không may.

    在 您 的 命名 日 杀人 就 不 吉利

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 吉祥
    • 幸运
    • 幸運
    • 福气
    • 福氣
    • 縫紉
    • 縫製
    • 缝制
    • 缝纫
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " may " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "may" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "may" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch