Phép dịch "mannheim" thành Tiếng Trung

曼海姆, 曼海姆 là các bản dịch hàng đầu của "mannheim" thành Tiếng Trung.

mannheim
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 曼海姆

    và mô hình bọt bong bóng để phác họa Nhà hát Mannheim của mình.

    和气泡模型创造出了他的曼海姆音乐厅。

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mannheim " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mannheim
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 曼海姆

    và mô hình bọt bong bóng để phác họa Nhà hát Mannheim của mình.

    和气泡模型创造出了他的曼海姆音乐厅。

Các cụm từ tương tự như "mannheim" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "mannheim" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch