Phép dịch "khu" thành Tiếng Trung
地区, 區, 市轄區 là các bản dịch hàng đầu của "khu" thành Tiếng Trung.
khu
noun
-
地区
nounTrung Quốc đã kỹ các thỏa thuận về quân sự với nhiều nước trong khu vực.
中国与该地区内的许多国家都签署了军事协议。
-
區
nounở Mỹ, khi vào nhà hàng, bạn có thể chọn ngồi ở khu vực cho phép hút thuốc hoặc không hút thuốc.
在美国,你可选择坐在禁烟区或是非禁烟区。
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khu " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Khu
-
市轄區
大中華地區的行政區劃名稱
Các cụm từ tương tự như "khu" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
九寨沟风景名胜区
-
棚戶區 · 棚户区 · 貧民區 · 貧民窟 · 贫民区 · 贫民窟
-
通知区域 · 通知區域
-
第一产业
-
國際人權文書
-
生物圈保护区
-
自由貿易園區
-
系統控制區域 · 系统控制区域
Thêm ví dụ
Thêm