Phép dịch "khoai" thành Tiếng Trung

土豆, 马铃薯, 薯 (植物) là các bản dịch hàng đầu của "khoai" thành Tiếng Trung.

khoai noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 土豆

    noun

    Fuzzy, sao em treo lủng lẳng như một bao khoai tây vậy?

    法茜 , 你 怎么 像 一 麻袋 土豆 一样 挂 在 上面 ?

  • 马铃薯

    noun

    Cả ba bao khoai tây bọn này đào tuần trước.

    还有 我们 上周 抬 走 的 三 口袋 马铃薯

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " khoai " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Khoai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 薯 (植物)

Các cụm từ tương tự như "khoai" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "khoai" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch