Phép dịch "khan" thành Tiếng Trung
可汗, 汗 là các bản dịch hàng đầu của "khan" thành Tiếng Trung.
khan
ngữ pháp
-
可汗
nounTôi xin lỗi, Khan.
不好意思 , 可汗 我们 一会 就 回来
-
汗
nounNhưng Shere Khan là mối nguy hiểm rất lớn.
但 謝利 · 可汗 的 威脅 的 確是 無法 忽視 的
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khan " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "khan" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
稀缺性
-
稀缺性
-
班武里府
-
飢荧 · 饥荧
-
秃
Thêm ví dụ
Thêm