Phép dịch "khan" thành Tiếng Trung

可汗, 汗 là các bản dịch hàng đầu của "khan" thành Tiếng Trung.

khan ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 可汗

    noun

    Tôi xin lỗi, Khan.

    不好意思 , 可汗 我们 一会 就 回来

  • noun

    Nhưng Shere Khan là mối nguy hiểm rất lớn.

    但 謝利 · 可 的 威脅 的 確是 無法 忽視 的

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " khan " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "khan" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "khan" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch